Tra cứu
Tìm nhóm Nice cho sản phẩm của bạn
Gõ tên sản phẩm hoặc dịch vụ bạn định đăng ký. Hệ thống tra trên chính bảng phân loại Nice đang có hiệu lực và hiện đoạn chữ đã khớp, để bạn tự đối chiếu thay vì phải tin một con số.
Bảng tra gồm 10.123 mục hàng hóa, dịch vụ.
Kết quả trong bảng Nice 13-2026
Đối chiếu tên hàng hóa, dịch vụ và mã mục chính thức trước khi chọn nhóm.
- Nhóm 308 mục khớp
- 300320Hạt cà phê rangroasted coffee beans
- 300036Rễ rau diếp xoăn [chất thay thế cà phê]chicory [coffee substitute]
- 300027Hạt cà phê chưa rangunroasted coffee beans
- 300149Ðồ uống trên cơ sở cà phêcoffee-based beverages
- 300286Viên nén cà phê được nạp đầyfilled coffee capsules
- 3000281) Chế phẩm thực vật sử dụng như chất thay thế cà phê; 2) Chế phẩm sinh dưỡng sử dụng như chất thay thế cà phêvegetal preparations for use as coffee substitutes
- 300152Chất thay thế cà phêcoffee substitutes
- 300026Cà phêcoffee
- Nhóm 112 mục khớp
- 110066Máy rang cà phêcoffee roasters
- 110374Viên nén cà phê, rỗng, dùng cho máy pha cà phê dùng điệncoffee capsules, empty, for electric coffee machines
- Nhóm 431 mục khớp
- 430024Dịch vụ quán cà phêcafé services
- Nhóm 321 mục khớp
- 320056Đồ uống không cồn có hương vị cà phênon-alcoholic beverages flavoured with coffee / non- alcoholic beverages flavored with coffee
Nguồn: Bảng phân loại quốc tế các hàng hóa, dịch vụ theo Thỏa ước Nice, Phiên bản 13-2026, áp dụng từ 01/01/2026.
Kết quả tra theo đúng bảng phân loại Nice đang có hiệu lực. Việc chốt nhóm và danh mục sản phẩm/dịch vụ để nộp đơn cần đại diện sở hữu công nghiệp của JFTech xem xét theo hoạt động kinh doanh thực tế của bạn.

